Hướng dẫn chọn nhựa

Hai bảng so sánh nhanh, rồi toàn bộ bài hướng dẫn và test in của shop theo chủ đề.

Độ bền và chịu nhiệt

Vật liệuĐộ bền va đậpChịu nhiệt khi dùng
PLA / PLA+Cứng nhưng giòn, gãy sắc cạnhMềm từ khoảng 55°C
PETGDẻo hơn, cong trước khi gãyChịu được khoảng 75°C
TPUĐàn hồi, gần như không gãy giònChịu được khoảng 60-80°C tuỳ độ cứng Shore
ABS/ASABền va đập, ít giòn hơn PLAChịu được khoảng 90-100°C

Độ khó in và giá tham khảo

Vật liệuĐộ khó inGiá so với PLA
PLA / PLA+Dễ nhất, không cần buồng kínMức tham chiếu
PETGTrung bình — dễ kéo sợi, dính bànCao hơn 10-20%
TPUKhó — cần đùn direct drive, in chậmCao hơn 30-60%
ABS/ASAKhó — cần buồng kín, bàn nóng 90-100°CCao hơn 10-30%

TPU và ABS/ASA hiện chưa có trong danh mục Nhựa Studio; bảng trên chỉ để tham khảo khi so sánh vật liệu.

Hướng dẫn

So sánh